Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "quốc gia" 1 hit

Vietnamese quốc gia
button1
English Nounscountry
Example
quốc gia đông dân
country with large population

Search Results for Synonyms "quốc gia" 5hit

Vietnamese trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia
button1
English Nouns
Vietnamese trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
button1
English Nouns
Vietnamese ủy ban quốc gia dân số kế hoạch hóa gia đình
button1
English Nouns
Vietnamese học viện hành chính quốc gia
button1
English Nouns
Vietnamese học viện chính trị quốc gia hồ chí minh
button1
English Nouns

Search Results for Phrases "quốc gia" 20hit

quốc gia đông dân
country with large population
cầu thủ đại diện quốc gia
country representative player
Quốc gia này rất thịnh vượng.
This country is very prosperous.
Tôi muốn tham quan vườn quốc gia.
I want to visit a national park.
Quốc gia này nâng cao vị thế quốc tế.
The country improves its international position.
Hệ thống phòng không của quốc gia đã được tăng cường đáng kể.
The nation's air defense system has been significantly strengthened.
Quốc gia phải bảo vệ sự toàn vẹn lãnh thổ của mình.
The nation must protect its territorial integrity.
Chính phủ cam kết bảo đảm lợi ích quốc gia và người dân.
The government is committed to ensuring national interests and the people's benefits.
Mọi quyết định phải đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu.
All decisions must prioritize national interest.
Chính sách đa phương hóa quan hệ đối ngoại giúp tăng cường vị thế quốc gia.
The policy of multilateralization of foreign relations helps strengthen national standing.
Quốc gia này có kho dự trữ lương thực lớn để đối phó với thiên tai.
This country has large food reserves to cope with natural disasters.
Nhiều quốc gia đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nước sạch.
Many countries are facing a shortage of clean water.
Quốc gia này đang bị cáo buộc làm giàu uranium.
This country is accused of enriching uranium.
Liên Hợp Quốc đã áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế lên quốc gia đó.
The UN imposed economic sanctions on that country.
Hành động này nhằm vào chủ quyền quốc gia.
This action targets national sovereignty.
Kim ngạch thương mại giữa hai quốc gia đã tăng đáng kể.
The trade value between the two countries has increased significantly.
Đảm bảo an ninh lương thực là ưu tiên hàng đầu của nhiều quốc gia.
Ensuring food security is a top priority for many nations.
Phát triển năng lượng sạch là mục tiêu chiến lược của nhiều quốc gia.
Developing clean energy is a strategic goal for many countries.
Một số quốc gia châu Âu gần đây điều quân đến Greenland.
Some European countries recently deployed troops to Greenland.
Thiên tai gây thêm áp lực cho quốc gia đang gặp nhiều khó khăn.
Natural disasters add more pressure to the nation facing many difficulties.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z